Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/2055
Tháng 3/2055 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/2055
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/03 (âm lịch 05/02) · 04/03 (âm lịch 07/02) · 22/03 (âm lịch 25/02) · 30/03 (âm lịch 03/03)
3 ngày nên tránh: 09/03 (âm lịch 12/02) · 12/03 (âm lịch 15/02) · 24/03 (âm lịch 27/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2055
- Thứ ba, 02/03/2055 Âm lịch 05/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 04/03/2055 Âm lịch 07/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Phúc Sinh, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 22/03/2055 Âm lịch 25/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 30/03/2055 Âm lịch 03/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Bất Tương · Sao xấu: Tứ Cùng, Bát Long, Phục Nhật, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/2055
- Thứ ba, 09/03/2055 Âm lịch 12/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 12/03/2055 Âm lịch 15/02 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 24/03/2055 Âm lịch 27/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành