Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2054
Tháng 1/2054 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2054
3 ngày tốt cho xuất hành: 14/01 (âm lịch 06/12) · 26/01 (âm lịch 18/12) · 31/01 (âm lịch 23/12)
5 ngày nên tránh: 10/01 (âm lịch 02/12) · 13/01 (âm lịch 05/12) · 22/01 (âm lịch 14/12) · 25/01 (âm lịch 17/12) · 28/01 (âm lịch 20/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2054
- Thứ tư, 14/01/2054 Âm lịch 06/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 26/01/2054 Âm lịch 18/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 31/01/2054 Âm lịch 23/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2054
- Thứ bảy, 10/01/2054 Âm lịch 02/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 13/01/2054 Âm lịch 05/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 22/01/2054 Âm lịch 14/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/01/2054 Âm lịch 17/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 28/01/2054 Âm lịch 20/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành