Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2049
Tháng 12/2049 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2049
5 ngày tốt cho xuất hành: 03/12 (âm lịch 09/11) · 06/12 (âm lịch 12/11) · 16/12 (âm lịch 22/11) · 23/12 (âm lịch 29/11) · 26/12 (âm lịch 02/12)
2 ngày nên tránh: 13/12 (âm lịch 19/11) · 25/12 (âm lịch 01/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2049
- Thứ sáu, 03/12/2049 Âm lịch 09/11 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tứ Kỵ, Lục Xà, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 06/12/2049 Âm lịch 12/11 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Dân Nhật, Tam Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 16/12/2049 Âm lịch 22/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/12/2049 Âm lịch 29/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/12/2049 Âm lịch 02/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2049
- Thứ hai, 13/12/2049 Âm lịch 19/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 25/12/2049 Âm lịch 01/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành