Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/2049
Tháng 8/2049 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/2049
5 ngày tốt cho xuất hành: 15/08 (âm lịch 17/07) · 17/08 (âm lịch 19/07) · 21/08 (âm lịch 23/07) · 24/08 (âm lịch 26/07) · 29/08 (âm lịch 02/08)
8 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 03/07) · 06/08 (âm lịch 08/07) · 09/08 (âm lịch 11/07) · 10/08 (âm lịch 12/07) · 12/08 (âm lịch 14/07) · 14/08 (âm lịch 16/07) · 22/08 (âm lịch 24/07) · 26/08 (âm lịch 28/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2049
- Chủ nhật, 15/08/2049 Âm lịch 17/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 17/08/2049 Âm lịch 19/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 21/08/2049 Âm lịch 23/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 24/08/2049 Âm lịch 26/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/08/2049 Âm lịch 02/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2049
- Chủ nhật, 01/08/2049 Âm lịch 03/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 06/08/2049 Âm lịch 08/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 09/08/2049 Âm lịch 11/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 10/08/2049 Âm lịch 12/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 12/08/2049 Âm lịch 14/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/08/2049 Âm lịch 16/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/08/2049 Âm lịch 24/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 26/08/2049 Âm lịch 28/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành