Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/1915
Tháng 8/1915 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/1915
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/08 (âm lịch 23/06) · 04/08 (âm lịch 24/06) · 09/08 (âm lịch 29/06) · 13/08 (âm lịch 03/07)
3 ngày nên tránh: 10/08 (âm lịch 30/06) · 18/08 (âm lịch 08/07) · 22/08 (âm lịch 12/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1915
- Thứ ba, 03/08/1915 Âm lịch 23/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 04/08/1915 Âm lịch 24/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 09/08/1915 Âm lịch 29/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 13/08/1915 Âm lịch 03/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/1915
- Thứ ba, 10/08/1915 Âm lịch 30/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 18/08/1915 Âm lịch 08/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/08/1915 Âm lịch 12/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành