Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/1915
Tháng 7/1915 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/1915
3 ngày tốt cho xuất hành: 04/07 (âm lịch 22/05) · 22/07 (âm lịch 11/06) · 23/07 (âm lịch 12/06)
5 ngày nên tránh: 08/07 (âm lịch 26/05) · 13/07 (âm lịch 02/06) · 16/07 (âm lịch 05/06) · 21/07 (âm lịch 10/06) · 28/07 (âm lịch 17/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1915
- Chủ nhật, 04/07/1915 Âm lịch 22/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 22/07/1915 Âm lịch 11/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 23/07/1915 Âm lịch 12/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/1915
- Thứ năm, 08/07/1915 Âm lịch 26/05 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 13/07/1915 Âm lịch 02/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/07/1915 Âm lịch 05/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 21/07/1915 Âm lịch 10/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 28/07/1915 Âm lịch 17/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành