Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1915
Tháng 12/1915 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1915
5 ngày tốt cho xuất hành: 05/12 (âm lịch 29/10) · 12/12 (âm lịch 06/11) · 19/12 (âm lịch 13/11) · 24/12 (âm lịch 18/11) · 31/12 (âm lịch 25/11)
4 ngày nên tránh: 09/12 (âm lịch 03/11) · 16/12 (âm lịch 10/11) · 17/12 (âm lịch 11/11) · 28/12 (âm lịch 22/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1915
- Chủ nhật, 05/12/1915 Âm lịch 29/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 12/12/1915 Âm lịch 06/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/12/1915 Âm lịch 13/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 24/12/1915 Âm lịch 18/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 31/12/1915 Âm lịch 25/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1915
- Thứ năm, 09/12/1915 Âm lịch 03/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 16/12/1915 Âm lịch 10/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/12/1915 Âm lịch 11/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 28/12/1915 Âm lịch 22/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành