Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 4/1877

Tháng 4/1877 có 3 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 4/1877

3 ngày tốt cho xuất hành: 11/04 (âm lịch 28/02) · 23/04 (âm lịch 10/03) · 30/04 (âm lịch 17/03)

4 ngày nên tránh: 05/04 (âm lịch 22/02) · 14/04 (âm lịch 01/03) · 26/04 (âm lịch 13/03) · 29/04 (âm lịch 16/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1877

  • Thứ tư, 11/04/1877 Âm lịch 28/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 23/04/1877 Âm lịch 10/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 30/04/1877 Âm lịch 17/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1877

  • Thứ năm, 05/04/1877 Âm lịch 22/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 14/04/1877 Âm lịch 01/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 26/04/1877 Âm lịch 13/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 29/04/1877 Âm lịch 16/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com