Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1877
Tháng 11/1877 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1877
4 ngày tốt cho xuất hành: 05/11 (âm lịch 01/10) · 17/11 (âm lịch 13/10) · 22/11 (âm lịch 18/10) · 27/11 (âm lịch 23/10)
4 ngày nên tránh: 12/11 (âm lịch 08/10) · 15/11 (âm lịch 11/10) · 18/11 (âm lịch 14/10) · 24/11 (âm lịch 20/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1877
- Thứ hai, 05/11/1877 Âm lịch 01/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/11/1877 Âm lịch 13/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 22/11/1877 Âm lịch 18/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 27/11/1877 Âm lịch 23/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1877
- Thứ hai, 12/11/1877 Âm lịch 08/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 15/11/1877 Âm lịch 11/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 18/11/1877 Âm lịch 14/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/11/1877 Âm lịch 20/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành