Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1877
Tháng 1/1877 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1877
4 ngày tốt cho xuất hành: 04/01 (âm lịch 20/11) · 11/01 (âm lịch 27/11) · 18/01 (âm lịch 05/12) · 30/01 (âm lịch 17/12)
8 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 17/11) · 05/01 (âm lịch 21/11) · 08/01 (âm lịch 24/11) · 09/01 (âm lịch 25/11) · 15/01 (âm lịch 02/12) · 20/01 (âm lịch 07/12) · 28/01 (âm lịch 15/12) · 29/01 (âm lịch 16/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1877
- Thứ năm, 04/01/1877 Âm lịch 20/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 11/01/1877 Âm lịch 27/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 18/01/1877 Âm lịch 05/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 30/01/1877 Âm lịch 17/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1877
- Thứ hai, 01/01/1877 Âm lịch 17/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 05/01/1877 Âm lịch 21/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 08/01/1877 Âm lịch 24/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 09/01/1877 Âm lịch 25/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 15/01/1877 Âm lịch 02/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 20/01/1877 Âm lịch 07/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 28/01/1877 Âm lịch 15/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 29/01/1877 Âm lịch 16/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành