Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 7/1875

Tháng 7/1875 có 5 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 7/1875

5 ngày tốt cho xuất hành: 02/07 (âm lịch 29/05) · 15/07 (âm lịch 13/06) · 16/07 (âm lịch 14/06) · 27/07 (âm lịch 25/06) · 28/07 (âm lịch 26/06)

5 ngày nên tránh: 04/07 (âm lịch 02/06) · 06/07 (âm lịch 04/06) · 18/07 (âm lịch 16/06) · 29/07 (âm lịch 27/06) · 30/07 (âm lịch 28/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1875

  • Thứ sáu, 02/07/1875 Âm lịch 29/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 15/07/1875 Âm lịch 13/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 16/07/1875 Âm lịch 14/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 27/07/1875 Âm lịch 25/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 28/07/1875 Âm lịch 26/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/1875

  • Chủ nhật, 04/07/1875 Âm lịch 02/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 06/07/1875 Âm lịch 04/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 18/07/1875 Âm lịch 16/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 29/07/1875 Âm lịch 27/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 30/07/1875 Âm lịch 28/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com