Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1853
Tháng 6/1853 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1853
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/06 (âm lịch 30/04) · 10/06 (âm lịch 04/05) · 22/06 (âm lịch 16/05) · 27/06 (âm lịch 21/05)
5 ngày nên tránh: 07/06 (âm lịch 01/05) · 11/06 (âm lịch 05/05) · 19/06 (âm lịch 13/05) · 23/06 (âm lịch 17/05) · 29/06 (âm lịch 23/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1853
- Thứ hai, 06/06/1853 Âm lịch 30/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Địa Nang, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 10/06/1853 Âm lịch 04/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 22/06/1853 Âm lịch 16/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 27/06/1853 Âm lịch 21/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1853
- Thứ ba, 07/06/1853 Âm lịch 01/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/06/1853 Âm lịch 05/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/06/1853 Âm lịch 13/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 23/06/1853 Âm lịch 17/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 29/06/1853 Âm lịch 23/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành