Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 1/1853

Tháng 1/1853 có 3 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 1/1853

3 ngày tốt cho xuất hành: 05/01 (âm lịch 26/11) · 17/01 (âm lịch 09/12) · 24/01 (âm lịch 16/12)

5 ngày nên tránh: 11/01 (âm lịch 03/12) · 14/01 (âm lịch 06/12) · 15/01 (âm lịch 07/12) · 21/01 (âm lịch 13/12) · 26/01 (âm lịch 18/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1853

  • Thứ tư, 05/01/1853 Âm lịch 26/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 17/01/1853 Âm lịch 09/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 24/01/1853 Âm lịch 16/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1853

  • Thứ ba, 11/01/1853 Âm lịch 03/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 14/01/1853 Âm lịch 06/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 15/01/1853 Âm lịch 07/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 21/01/1853 Âm lịch 13/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 26/01/1853 Âm lịch 18/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com