Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1853
Tháng 4/1853 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1853
5 ngày tốt cho xuất hành: 05/04 (âm lịch 27/02) · 06/04 (âm lịch 28/02) · 17/04 (âm lịch 10/03) · 19/04 (âm lịch 12/03) · 29/04 (âm lịch 22/03)
3 ngày nên tránh: 08/04 (âm lịch 01/03) · 11/04 (âm lịch 04/03) · 20/04 (âm lịch 13/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1853
- Thứ ba, 05/04/1853 Âm lịch 27/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 06/04/1853 Âm lịch 28/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/04/1853 Âm lịch 10/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 19/04/1853 Âm lịch 12/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 29/04/1853 Âm lịch 22/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1853
- Thứ sáu, 08/04/1853 Âm lịch 01/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 11/04/1853 Âm lịch 04/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 20/04/1853 Âm lịch 13/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành