Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1833
Tháng 12/1833 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1833
4 ngày tốt cho xuất hành: 09/12 (âm lịch 28/10) · 16/12 (âm lịch 06/11) · 21/12 (âm lịch 11/11) · 28/12 (âm lịch 18/11)
3 ngày nên tránh: 18/12 (âm lịch 08/11) · 25/12 (âm lịch 15/11) · 26/12 (âm lịch 16/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1833
- Thứ hai, 09/12/1833 Âm lịch 28/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 16/12/1833 Âm lịch 06/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 21/12/1833 Âm lịch 11/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/12/1833 Âm lịch 18/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1833
- Thứ tư, 18/12/1833 Âm lịch 08/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 25/12/1833 Âm lịch 15/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 26/12/1833 Âm lịch 16/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành