Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/1833
Tháng 8/1833 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/1833
5 ngày tốt cho xuất hành: 01/08 (âm lịch 16/06) · 08/08 (âm lịch 23/06) · 13/08 (âm lịch 28/06) · 17/08 (âm lịch 03/07) · 22/08 (âm lịch 08/07)
5 ngày nên tránh: 06/08 (âm lịch 21/06) · 15/08 (âm lịch 01/07) · 19/08 (âm lịch 05/07) · 27/08 (âm lịch 13/07) · 31/08 (âm lịch 17/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1833
- Thứ năm, 01/08/1833 Âm lịch 16/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 08/08/1833 Âm lịch 23/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 13/08/1833 Âm lịch 28/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Chu Tước, Ngũ Hư, Thất Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/08/1833 Âm lịch 03/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 22/08/1833 Âm lịch 08/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/1833
- Thứ ba, 06/08/1833 Âm lịch 21/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 15/08/1833 Âm lịch 01/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 19/08/1833 Âm lịch 05/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 27/08/1833 Âm lịch 13/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 31/08/1833 Âm lịch 17/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành