Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1820
Tháng 12/1820 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1820
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/12 (âm lịch 28/10) · 17/12 (âm lịch 13/11) · 24/12 (âm lịch 20/11) · 29/12 (âm lịch 25/11)
2 ngày nên tránh: 14/12 (âm lịch 10/11) · 26/12 (âm lịch 22/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1820
- Chủ nhật, 03/12/1820 Âm lịch 28/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/12/1820 Âm lịch 13/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 24/12/1820 Âm lịch 20/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 29/12/1820 Âm lịch 25/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1820
- Thứ năm, 14/12/1820 Âm lịch 10/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 26/12/1820 Âm lịch 22/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành