Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1820
Tháng 4/1820 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1820
3 ngày tốt cho xuất hành: 10/04 (âm lịch 28/02) · 22/04 (âm lịch 10/03) · 29/04 (âm lịch 17/03)
3 ngày nên tránh: 13/04 (âm lịch 01/03) · 25/04 (âm lịch 13/03) · 28/04 (âm lịch 16/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1820
- Thứ hai, 10/04/1820 Âm lịch 28/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 22/04/1820 Âm lịch 10/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/04/1820 Âm lịch 17/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1820
- Thứ năm, 13/04/1820 Âm lịch 01/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 25/04/1820 Âm lịch 13/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 28/04/1820 Âm lịch 16/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành