Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 11/1820

Tháng 11/1820 có 3 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 11/1820

3 ngày tốt cho xuất hành: 16/11 (âm lịch 11/10) · 21/11 (âm lịch 16/10) · 26/11 (âm lịch 21/10)

4 ngày nên tránh: 11/11 (âm lịch 06/10) · 14/11 (âm lịch 09/10) · 17/11 (âm lịch 12/10) · 23/11 (âm lịch 18/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1820

  • Thứ năm, 16/11/1820 Âm lịch 11/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 21/11/1820 Âm lịch 16/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 26/11/1820 Âm lịch 21/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1820

  • Thứ bảy, 11/11/1820 Âm lịch 06/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 14/11/1820 Âm lịch 09/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 17/11/1820 Âm lịch 12/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 23/11/1820 Âm lịch 18/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com