Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 5/1802
Tháng 5/1802 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 5/1802
4 ngày tốt cho xuất hành: 05/05 (âm lịch 04/04) · 19/05 (âm lịch 18/04) · 29/05 (âm lịch 28/04) · 31/05 (âm lịch 01/05)
1 ngày nên tránh: 07/05 (âm lịch 06/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1802
- Thứ tư, 05/05/1802 Âm lịch 04/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 19/05/1802 Âm lịch 18/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/05/1802 Âm lịch 28/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 31/05/1802 Âm lịch 01/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 5/1802
- Thứ sáu, 07/05/1802 Âm lịch 06/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành