Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 10/1802

Tháng 10/1802 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 10/1802

4 ngày tốt cho xuất hành: 01/10 (âm lịch 05/09) · 08/10 (âm lịch 12/09) · 12/10 (âm lịch 16/09) · 15/10 (âm lịch 19/09)

3 ngày nên tránh: 06/10 (âm lịch 10/09) · 16/10 (âm lịch 20/09) · 21/10 (âm lịch 25/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1802

  • Thứ sáu, 01/10/1802 Âm lịch 05/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 08/10/1802 Âm lịch 12/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 12/10/1802 Âm lịch 16/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 15/10/1802 Âm lịch 19/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1802

  • Thứ tư, 06/10/1802 Âm lịch 10/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 16/10/1802 Âm lịch 20/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 21/10/1802 Âm lịch 25/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com