Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1802
Tháng 11/1802 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1802
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 09/10) · 07/11 (âm lịch 13/10) · 08/11 (âm lịch 14/10) · 27/11 (âm lịch 03/11)
0 ngày nên tránh: không có
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1802
- Thứ tư, 03/11/1802 Âm lịch 09/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 07/11/1802 Âm lịch 13/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 08/11/1802 Âm lịch 14/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 27/11/1802 Âm lịch 03/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành