Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1802
Tháng 12/1802 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1802
5 ngày tốt cho xuất hành: 06/12 (âm lịch 12/11) · 11/12 (âm lịch 17/11) · 16/12 (âm lịch 22/11) · 23/12 (âm lịch 29/11) · 26/12 (âm lịch 02/12)
3 ngày nên tránh: 08/12 (âm lịch 14/11) · 09/12 (âm lịch 15/11) · 20/12 (âm lịch 26/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1802
- Thứ hai, 06/12/1802 Âm lịch 12/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức, Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/12/1802 Âm lịch 17/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 16/12/1802 Âm lịch 22/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/12/1802 Âm lịch 29/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/12/1802 Âm lịch 02/12 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1802
- Thứ tư, 08/12/1802 Âm lịch 14/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 09/12/1802 Âm lịch 15/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 20/12/1802 Âm lịch 26/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành