Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/2190

Tháng 10/2190 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/2190

4 ngày tốt cho khai trương: 01/10 (âm lịch 03/09) · 02/10 (âm lịch 04/09) · 20/10 (âm lịch 22/09) · 26/10 (âm lịch 28/09)

11 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 06/09) · 05/10 (âm lịch 07/09) · 06/10 (âm lịch 08/09) · 10/10 (âm lịch 12/09) · 11/10 (âm lịch 13/09) · 12/10 (âm lịch 14/09) · 13/10 (âm lịch 15/09) · 16/10 (âm lịch 18/09) · 17/10 (âm lịch 19/09) · 22/10 (âm lịch 24/09) · 28/10 (âm lịch 30/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2190

  • Thứ sáu, 01/10/2190 Âm lịch 03/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ bảy, 02/10/2190 Âm lịch 04/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ tư, 20/10/2190 Âm lịch 22/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Khai trương
  • Thứ ba, 26/10/2190 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/2190

  • Thứ hai, 04/10/2190 Âm lịch 06/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ ba, 05/10/2190 Âm lịch 07/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 06/10/2190 Âm lịch 08/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 10/10/2190 Âm lịch 12/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 11/10/2190 Âm lịch 13/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ ba, 12/10/2190 Âm lịch 14/09 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 13/10/2190 Âm lịch 15/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 16/10/2190 Âm lịch 18/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 17/10/2190 Âm lịch 19/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 22/10/2190 Âm lịch 24/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 28/10/2190 Âm lịch 30/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com