Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/2190
Tháng 4/2190 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/2190
4 ngày tốt cho khai trương: 03/04 (âm lịch 29/02) · 14/04 (âm lịch 10/03) · 20/04 (âm lịch 16/03) · 26/04 (âm lịch 22/03)
9 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 28/02) · 05/04 (âm lịch 01/03) · 09/04 (âm lịch 05/03) · 10/04 (âm lịch 06/03) · 12/04 (âm lịch 08/03) · 17/04 (âm lịch 13/03) · 21/04 (âm lịch 17/03) · 22/04 (âm lịch 18/03) · 29/04 (âm lịch 25/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2190
- Thứ bảy, 03/04/2190 Âm lịch 29/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 14/04/2190 Âm lịch 10/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ ba, 20/04/2190 Âm lịch 16/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Thứ hai, 26/04/2190 Âm lịch 22/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2190
- Thứ sáu, 02/04/2190 Âm lịch 28/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 05/04/2190 Âm lịch 01/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ sáu, 09/04/2190 Âm lịch 05/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 10/04/2190 Âm lịch 06/03 · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 12/04/2190 Âm lịch 08/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 17/04/2190 Âm lịch 13/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 21/04/2190 Âm lịch 17/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 22/04/2190 Âm lịch 18/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ năm, 29/04/2190 Âm lịch 25/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương