Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/2156
Tháng 4/2156 có 5 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/2156
5 ngày tốt cho khai trương: 03/04 (âm lịch 14/03) · 12/04 (âm lịch 23/03) · 18/04 (âm lịch 29/03) · 24/04 (âm lịch 05/03 (nhuận)) · 30/04 (âm lịch 11/03 (nhuận))
7 ngày nên tránh: 07/04 (âm lịch 18/03) · 08/04 (âm lịch 19/03) · 10/04 (âm lịch 21/03) · 15/04 (âm lịch 26/03) · 19/04 (âm lịch 30/03) · 20/04 (âm lịch 01/03 (nhuận)) · 27/04 (âm lịch 08/03 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2156
- Thứ bảy, 03/04/2156 Âm lịch 14/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ hai, 12/04/2156 Âm lịch 23/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Chủ nhật, 18/04/2156 Âm lịch 29/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 24/04/2156 Âm lịch 05/03 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 30/04/2156 Âm lịch 11/03 (nhuận) · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2156
- Thứ tư, 07/04/2156 Âm lịch 18/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ năm, 08/04/2156 Âm lịch 19/03 · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 10/04/2156 Âm lịch 21/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 15/04/2156 Âm lịch 26/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 19/04/2156 Âm lịch 30/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 20/04/2156 Âm lịch 01/03 (nhuận) · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ ba, 27/04/2156 Âm lịch 08/03 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương