Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/2156

Tháng 10/2156 có 3 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/2156

3 ngày tốt cho khai trương: 13/10 (âm lịch 29/08) · 18/10 (âm lịch 05/09) · 24/10 (âm lịch 11/09)

14 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 18/08) · 03/10 (âm lịch 19/08) · 04/10 (âm lịch 20/08) · 07/10 (âm lịch 23/08) · 08/10 (âm lịch 24/08) · 09/10 (âm lịch 25/08) · 10/10 (âm lịch 26/08) · 11/10 (âm lịch 27/08) · 12/10 (âm lịch 28/08) · 14/10 (âm lịch 01/09) · 15/10 (âm lịch 02/09) · 20/10 (âm lịch 07/09) · 26/10 (âm lịch 13/09) · 31/10 (âm lịch 18/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2156

  • Thứ tư, 13/10/2156 Âm lịch 29/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ hai, 18/10/2156 Âm lịch 05/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Khai trương
  • Chủ nhật, 24/10/2156 Âm lịch 11/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/2156

  • Thứ bảy, 02/10/2156 Âm lịch 18/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Chủ nhật, 03/10/2156 Âm lịch 19/08 · Ngày Nhâm Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ hai, 04/10/2156 Âm lịch 20/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 07/10/2156 Âm lịch 23/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 08/10/2156 Âm lịch 24/08 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 09/10/2156 Âm lịch 25/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Chủ nhật, 10/10/2156 Âm lịch 26/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 11/10/2156 Âm lịch 27/08 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 12/10/2156 Âm lịch 28/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 14/10/2156 Âm lịch 01/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 15/10/2156 Âm lịch 02/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 20/10/2156 Âm lịch 07/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 26/10/2156 Âm lịch 13/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 31/10/2156 Âm lịch 18/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com