Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 3/2156
Tháng 3/2156 có 8 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 3/2156
8 ngày tốt cho khai trương: 02/03 (âm lịch 11/02) · 05/03 (âm lịch 14/02) · 07/03 (âm lịch 16/02) · 08/03 (âm lịch 17/02) · 12/03 (âm lịch 21/02) · 20/03 (âm lịch 29/02) · 22/03 (âm lịch 02/03) · 28/03 (âm lịch 08/03)
6 ngày nên tránh: 06/03 (âm lịch 15/02) · 13/03 (âm lịch 22/02) · 14/03 (âm lịch 23/02) · 17/03 (âm lịch 26/02) · 18/03 (âm lịch 27/02) · 31/03 (âm lịch 11/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2156
- Thứ ba, 02/03/2156 Âm lịch 11/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Âm Đức, Phúc Sinh, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Nguyên Vũ · Nên: Thu tài lộc
- Thứ sáu, 05/03/2156 Âm lịch 14/02 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Bất Tương, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 07/03/2156 Âm lịch 16/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 08/03/2156 Âm lịch 17/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 12/03/2156 Âm lịch 21/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ bảy, 20/03/2156 Âm lịch 29/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 22/03/2156 Âm lịch 02/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 28/03/2156 Âm lịch 08/03 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 3/2156
- Thứ bảy, 06/03/2156 Âm lịch 15/02 · Ngày Tân Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 13/03/2156 Âm lịch 22/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 14/03/2156 Âm lịch 23/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 17/03/2156 Âm lịch 26/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ năm, 18/03/2156 Âm lịch 27/02 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ tư, 31/03/2156 Âm lịch 11/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương