Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 11/2156
Tháng 11/2156 có 2 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 11/2156
2 ngày tốt cho khai trương: 05/11 (âm lịch 23/09) · 09/11 (âm lịch 27/09)
7 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 21/09) · 07/11 (âm lịch 25/09) · 11/11 (âm lịch 29/09) · 12/11 (âm lịch 30/09) · 13/11 (âm lịch 01/10) · 16/11 (âm lịch 04/10) · 28/11 (âm lịch 16/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2156
- Thứ sáu, 05/11/2156 Âm lịch 23/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
- Thứ ba, 09/11/2156 Âm lịch 27/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Khai trương, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 11/2156
- Thứ tư, 03/11/2156 Âm lịch 21/09 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 07/11/2156 Âm lịch 25/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 11/11/2156 Âm lịch 29/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 12/11/2156 Âm lịch 30/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 13/11/2156 Âm lịch 01/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 16/11/2156 Âm lịch 04/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 28/11/2156 Âm lịch 16/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch