Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 4/2149

Tháng 4/2149 có 6 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 4/2149

6 ngày tốt cho khai trương: 01/04 (âm lịch 23/02) · 02/04 (âm lịch 24/02) · 05/04 (âm lịch 27/02) · 13/04 (âm lịch 06/03) · 19/04 (âm lịch 12/03) · 25/04 (âm lịch 18/03)

6 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 26/02) · 08/04 (âm lịch 01/03) · 14/04 (âm lịch 07/03) · 16/04 (âm lịch 09/03) · 20/04 (âm lịch 13/03) · 26/04 (âm lịch 19/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2149

  • Thứ ba, 01/04/2149 Âm lịch 23/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Bất Tương, Phổ Hộ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 02/04/2149 Âm lịch 24/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ bảy, 05/04/2149 Âm lịch 27/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương
  • Chủ nhật, 13/04/2149 Âm lịch 06/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 19/04/2149 Âm lịch 12/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 25/04/2149 Âm lịch 18/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước

Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2149

  • Thứ sáu, 04/04/2149 Âm lịch 26/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 08/04/2149 Âm lịch 01/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 14/04/2149 Âm lịch 07/03 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 16/04/2149 Âm lịch 09/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Chủ nhật, 20/04/2149 Âm lịch 13/03 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 26/04/2149 Âm lịch 19/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com