Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 6/2149
Tháng 6/2149 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 6/2149
4 ngày tốt cho khai trương: 06/06 (âm lịch 01/05) · 18/06 (âm lịch 13/05) · 23/06 (âm lịch 18/05) · 30/06 (âm lịch 25/05)
4 ngày nên tránh: 09/06 (âm lịch 04/05) · 11/06 (âm lịch 06/05) · 14/06 (âm lịch 09/05) · 21/06 (âm lịch 16/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2149
- Thứ sáu, 06/06/2149 Âm lịch 01/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
- Thứ tư, 18/06/2149 Âm lịch 13/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 23/06/2149 Âm lịch 18/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ hai, 30/06/2149 Âm lịch 25/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 6/2149
- Thứ hai, 09/06/2149 Âm lịch 04/05 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 11/06/2149 Âm lịch 06/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 14/06/2149 Âm lịch 09/05 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 21/06/2149 Âm lịch 16/05 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch