Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 7/1845

Tháng 7/1845 có 5 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 7/1845

5 ngày tốt cho khai trương: 04/07 (âm lịch 01/06) · 13/07 (âm lịch 10/06) · 16/07 (âm lịch 13/06) · 25/07 (âm lịch 22/06) · 28/07 (âm lịch 25/06)

11 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 27/05) · 03/07 (âm lịch 29/05) · 06/07 (âm lịch 03/06) · 10/07 (âm lịch 07/06) · 14/07 (âm lịch 11/06) · 17/07 (âm lịch 14/06) · 18/07 (âm lịch 15/06) · 20/07 (âm lịch 17/06) · 24/07 (âm lịch 21/06) · 29/07 (âm lịch 26/06) · 30/07 (âm lịch 27/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1845

  • Thứ sáu, 04/07/1845 Âm lịch 01/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Mã, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ích Hậu · Sao xấu: Đại Sát, Quy Kỵ, Bạch Hổ · Nên: Khai trương
  • Chủ nhật, 13/07/1845 Âm lịch 10/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ tư, 16/07/1845 Âm lịch 13/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ sáu, 25/07/1845 Âm lịch 22/06 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Ký khế ước
  • Thứ hai, 28/07/1845 Âm lịch 25/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 7/1845

  • Thứ ba, 01/07/1845 Âm lịch 27/05 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ năm, 03/07/1845 Âm lịch 29/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 06/07/1845 Âm lịch 03/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 10/07/1845 Âm lịch 07/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 14/07/1845 Âm lịch 11/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 17/07/1845 Âm lịch 14/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 18/07/1845 Âm lịch 15/06 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 20/07/1845 Âm lịch 17/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 24/07/1845 Âm lịch 21/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 29/07/1845 Âm lịch 26/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 30/07/1845 Âm lịch 27/06 · Ngày Bính Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com