Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 5/1845
Tháng 5/1845 có 3 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 5/1845
3 ngày tốt cho khai trương: 05/05 (âm lịch 29/03) · 16/05 (âm lịch 11/04) · 28/05 (âm lịch 23/04)
9 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 25/03) · 13/05 (âm lịch 08/04) · 15/05 (âm lịch 10/04) · 17/05 (âm lịch 12/04) · 21/05 (âm lịch 16/04) · 22/05 (âm lịch 17/04) · 27/05 (âm lịch 22/04) · 29/05 (âm lịch 24/04) · 30/05 (âm lịch 25/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1845
- Thứ hai, 05/05/1845 Âm lịch 29/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 16/05/1845 Âm lịch 11/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 28/05/1845 Âm lịch 23/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 5/1845
- Thứ năm, 01/05/1845 Âm lịch 25/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ ba, 13/05/1845 Âm lịch 08/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ năm, 15/05/1845 Âm lịch 10/04 · Ngày Canh Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 17/05/1845 Âm lịch 12/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 21/05/1845 Âm lịch 16/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 22/05/1845 Âm lịch 17/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 27/05/1845 Âm lịch 22/04 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 29/05/1845 Âm lịch 24/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 30/05/1845 Âm lịch 25/04 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương