Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2196
Tháng 8/2196 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2196
7 ngày tốt cho động thổ: 06/08 (âm lịch 13/07) · 09/08 (âm lịch 16/07) · 14/08 (âm lịch 21/07) · 18/08 (âm lịch 25/07) · 26/08 (âm lịch 03/07 (nhuận)) · 30/08 (âm lịch 07/07 (nhuận)) · 31/08 (âm lịch 08/07 (nhuận))
7 ngày nên tránh: 07/08 (âm lịch 14/07) · 08/08 (âm lịch 15/07) · 10/08 (âm lịch 17/07) · 12/08 (âm lịch 19/07) · 19/08 (âm lịch 26/07) · 22/08 (âm lịch 29/07) · 29/08 (âm lịch 06/07 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2196
- Thứ bảy, 06/08/2196 Âm lịch 13/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 09/08/2196 Âm lịch 16/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 14/08/2196 Âm lịch 21/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 18/08/2196 Âm lịch 25/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 26/08/2196 Âm lịch 03/07 (nhuận) · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 30/08/2196 Âm lịch 07/07 (nhuận) · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 31/08/2196 Âm lịch 08/07 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2196
- Chủ nhật, 07/08/2196 Âm lịch 14/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 08/08/2196 Âm lịch 15/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ tư, 10/08/2196 Âm lịch 17/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 12/08/2196 Âm lịch 19/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 19/08/2196 Âm lịch 26/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 22/08/2196 Âm lịch 29/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 29/08/2196 Âm lịch 06/07 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ