Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2189
Tháng 5/2189 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2189
7 ngày tốt cho động thổ: 01/05 (âm lịch 16/03) · 04/05 (âm lịch 19/03) · 07/05 (âm lịch 22/03) · 08/05 (âm lịch 23/03) · 17/05 (âm lịch 03/04) · 21/05 (âm lịch 07/04) · 24/05 (âm lịch 10/04)
6 ngày nên tránh: 03/05 (âm lịch 18/03) · 06/05 (âm lịch 21/03) · 18/05 (âm lịch 04/04) · 20/05 (âm lịch 06/04) · 25/05 (âm lịch 11/04) · 31/05 (âm lịch 17/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2189
- Thứ sáu, 01/05/2189 Âm lịch 16/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 04/05/2189 Âm lịch 19/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 07/05/2189 Âm lịch 22/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 08/05/2189 Âm lịch 23/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 17/05/2189 Âm lịch 03/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 21/05/2189 Âm lịch 07/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 24/05/2189 Âm lịch 10/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2189
- Chủ nhật, 03/05/2189 Âm lịch 18/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 06/05/2189 Âm lịch 21/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 18/05/2189 Âm lịch 04/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 20/05/2189 Âm lịch 06/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 25/05/2189 Âm lịch 11/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 31/05/2189 Âm lịch 17/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo