Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2189
Tháng 11/2189 có 2 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2189
2 ngày tốt cho động thổ: 14/11 (âm lịch 07/10) · 26/11 (âm lịch 19/10)
8 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 24/09) · 04/11 (âm lịch 26/09) · 08/11 (âm lịch 01/10) · 13/11 (âm lịch 06/10) · 15/11 (âm lịch 08/10) · 18/11 (âm lịch 11/10) · 23/11 (âm lịch 16/10) · 25/11 (âm lịch 18/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2189
- Thứ bảy, 14/11/2189 Âm lịch 07/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 26/11/2189 Âm lịch 19/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2189
- Thứ hai, 02/11/2189 Âm lịch 24/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 04/11/2189 Âm lịch 26/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 08/11/2189 Âm lịch 01/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 13/11/2189 Âm lịch 06/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 15/11/2189 Âm lịch 08/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 18/11/2189 Âm lịch 11/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 23/11/2189 Âm lịch 16/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 25/11/2189 Âm lịch 18/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ