Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 7/2188
Tháng 7/2188 có 9 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 7/2188
9 ngày tốt cho động thổ: 01/07 (âm lịch 07/06) · 05/07 (âm lịch 11/06) · 06/07 (âm lịch 12/06) · 08/07 (âm lịch 14/06) · 11/07 (âm lịch 17/06) · 14/07 (âm lịch 20/06) · 18/07 (âm lịch 24/06) · 29/07 (âm lịch 06/06 (nhuận)) · 30/07 (âm lịch 07/06 (nhuận))
7 ngày nên tránh: 10/07 (âm lịch 16/06) · 12/07 (âm lịch 18/06) · 13/07 (âm lịch 19/06) · 22/07 (âm lịch 28/06) · 25/07 (âm lịch 02/06 (nhuận)) · 27/07 (âm lịch 04/06 (nhuận)) · 31/07 (âm lịch 08/06 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2188
- Thứ ba, 01/07/2188 Âm lịch 07/06 · Ngày Bính Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 05/07/2188 Âm lịch 11/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Mã, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ích Hậu · Sao xấu: Đại Sát, Quy Kỵ, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 06/07/2188 Âm lịch 12/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 08/07/2188 Âm lịch 14/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 11/07/2188 Âm lịch 17/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 14/07/2188 Âm lịch 20/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ sáu, 18/07/2188 Âm lịch 24/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khởi nền
- Thứ ba, 29/07/2188 Âm lịch 06/06 (nhuận) · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
- Thứ tư, 30/07/2188 Âm lịch 07/06 (nhuận) · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 7/2188
- Thứ năm, 10/07/2188 Âm lịch 16/06 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 12/07/2188 Âm lịch 18/06 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 13/07/2188 Âm lịch 19/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 22/07/2188 Âm lịch 28/06 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 25/07/2188 Âm lịch 02/06 (nhuận) · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 27/07/2188 Âm lịch 04/06 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 31/07/2188 Âm lịch 08/06 (nhuận) · Ngày Bính Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ