Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 2/2188
Tháng 2/2188 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 2/2188
5 ngày tốt cho động thổ: 05/02 (âm lịch 09/01) · 10/02 (âm lịch 14/01) · 17/02 (âm lịch 21/01) · 22/02 (âm lịch 26/01) · 28/02 (âm lịch 02/02)
10 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 05/01) · 04/02 (âm lịch 08/01) · 11/02 (âm lịch 15/01) · 12/02 (âm lịch 16/01) · 14/02 (âm lịch 18/01) · 16/02 (âm lịch 20/01) · 23/02 (âm lịch 27/01) · 24/02 (âm lịch 28/01) · 26/02 (âm lịch 30/01) · 29/02 (âm lịch 03/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2188
- Thứ ba, 05/02/2188 Âm lịch 09/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 10/02/2188 Âm lịch 14/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 17/02/2188 Âm lịch 21/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 22/02/2188 Âm lịch 26/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 28/02/2188 Âm lịch 02/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 2/2188
- Thứ sáu, 01/02/2188 Âm lịch 05/01 · Ngày Ất Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 04/02/2188 Âm lịch 08/01 · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 11/02/2188 Âm lịch 15/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 12/02/2188 Âm lịch 16/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 14/02/2188 Âm lịch 18/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 16/02/2188 Âm lịch 20/01 · Ngày Canh Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 23/02/2188 Âm lịch 27/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 24/02/2188 Âm lịch 28/01 · Ngày Mậu Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 26/02/2188 Âm lịch 30/01 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 29/02/2188 Âm lịch 03/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ