Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/2155
Tháng 4/2155 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/2155
5 ngày tốt cho động thổ: 03/04 (âm lịch 02/03) · 06/04 (âm lịch 05/03) · 09/04 (âm lịch 08/03) · 13/04 (âm lịch 12/03) · 30/04 (âm lịch 29/03)
6 ngày nên tránh: 08/04 (âm lịch 07/03) · 10/04 (âm lịch 09/03) · 18/04 (âm lịch 17/03) · 20/04 (âm lịch 19/03) · 22/04 (âm lịch 21/03) · 23/04 (âm lịch 22/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2155
- Thứ năm, 03/04/2155 Âm lịch 02/03 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Chủ nhật, 06/04/2155 Âm lịch 05/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 09/04/2155 Âm lịch 08/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
- Chủ nhật, 13/04/2155 Âm lịch 12/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
- Thứ tư, 30/04/2155 Âm lịch 29/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/2155
- Thứ ba, 08/04/2155 Âm lịch 07/03 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 10/04/2155 Âm lịch 09/03 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 18/04/2155 Âm lịch 17/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 20/04/2155 Âm lịch 19/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 22/04/2155 Âm lịch 21/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 23/04/2155 Âm lịch 22/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ