Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2154
Tháng 5/2154 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2154
6 ngày tốt cho động thổ: 11/05 (âm lịch 29/03) · 13/05 (âm lịch 02/04) · 16/05 (âm lịch 05/04) · 21/05 (âm lịch 10/04) · 25/05 (âm lịch 14/04) · 28/05 (âm lịch 17/04)
8 ngày nên tránh: 05/05 (âm lịch 23/03) · 06/05 (âm lịch 24/03) · 07/05 (âm lịch 25/03) · 08/05 (âm lịch 26/03) · 10/05 (âm lịch 28/03) · 22/05 (âm lịch 11/04) · 24/05 (âm lịch 13/04) · 29/05 (âm lịch 18/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2154
- Thứ bảy, 11/05/2154 Âm lịch 29/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 13/05/2154 Âm lịch 02/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 16/05/2154 Âm lịch 05/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ ba, 21/05/2154 Âm lịch 10/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 25/05/2154 Âm lịch 14/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 28/05/2154 Âm lịch 17/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2154
- Chủ nhật, 05/05/2154 Âm lịch 23/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 06/05/2154 Âm lịch 24/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ ba, 07/05/2154 Âm lịch 25/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
- Thứ tư, 08/05/2154 Âm lịch 26/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 10/05/2154 Âm lịch 28/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 22/05/2154 Âm lịch 11/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 24/05/2154 Âm lịch 13/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 29/05/2154 Âm lịch 18/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ