Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2146
Tháng 11/2146 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2146
3 ngày tốt cho động thổ: 01/11 (âm lịch 27/09) · 12/11 (âm lịch 09/10) · 23/11 (âm lịch 20/10)
5 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 29/09) · 04/11 (âm lịch 01/10) · 09/11 (âm lịch 06/10) · 11/11 (âm lịch 08/10) · 28/11 (âm lịch 25/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2146
- Thứ ba, 01/11/2146 Âm lịch 27/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ bảy, 12/11/2146 Âm lịch 09/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ tư, 23/11/2146 Âm lịch 20/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2146
- Thứ năm, 03/11/2146 Âm lịch 29/09 · Ngày Canh Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 04/11/2146 Âm lịch 01/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 09/11/2146 Âm lịch 06/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 11/11/2146 Âm lịch 08/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 28/11/2146 Âm lịch 25/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ