Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2134
Tháng 8/2134 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2134
6 ngày tốt cho động thổ: 03/08 (âm lịch 14/06) · 06/08 (âm lịch 17/06) · 20/08 (âm lịch 01/07) · 21/08 (âm lịch 02/07) · 26/08 (âm lịch 07/07) · 28/08 (âm lịch 09/07)
11 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 12/06) · 02/08 (âm lịch 13/06) · 07/08 (âm lịch 18/06) · 11/08 (âm lịch 22/06) · 12/08 (âm lịch 23/06) · 14/08 (âm lịch 25/06) · 15/08 (âm lịch 26/06) · 19/08 (âm lịch 30/06) · 23/08 (âm lịch 04/07) · 24/08 (âm lịch 05/07) · 31/08 (âm lịch 12/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2134
- Thứ ba, 03/08/2134 Âm lịch 14/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 06/08/2134 Âm lịch 17/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 20/08/2134 Âm lịch 01/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ bảy, 21/08/2134 Âm lịch 02/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 26/08/2134 Âm lịch 07/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
- Thứ bảy, 28/08/2134 Âm lịch 09/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2134
- Chủ nhật, 01/08/2134 Âm lịch 12/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 02/08/2134 Âm lịch 13/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 07/08/2134 Âm lịch 18/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 11/08/2134 Âm lịch 22/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 12/08/2134 Âm lịch 23/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 14/08/2134 Âm lịch 25/06 · Ngày Bính Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 15/08/2134 Âm lịch 26/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 19/08/2134 Âm lịch 30/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 23/08/2134 Âm lịch 04/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 24/08/2134 Âm lịch 05/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 31/08/2134 Âm lịch 12/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ