Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/2134

Tháng 5/2134 có 8 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/2134

8 ngày tốt cho động thổ: 06/05 (âm lịch 13/04) · 10/05 (âm lịch 17/04) · 13/05 (âm lịch 20/04) · 22/05 (âm lịch 29/04) · 24/05 (âm lịch 01/05) · 25/05 (âm lịch 02/05) · 27/05 (âm lịch 04/05) · 30/05 (âm lịch 07/05)

5 ngày nên tránh: 07/05 (âm lịch 14/04) · 09/05 (âm lịch 16/04) · 14/05 (âm lịch 21/04) · 20/05 (âm lịch 27/04) · 26/05 (âm lịch 03/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2134

  • Thứ năm, 06/05/2134 Âm lịch 13/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 10/05/2134 Âm lịch 17/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 13/05/2134 Âm lịch 20/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 22/05/2134 Âm lịch 29/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 24/05/2134 Âm lịch 01/05 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Mã, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Bạch Hổ · Nên: Động thổ
  • Thứ ba, 25/05/2134 Âm lịch 02/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 27/05/2134 Âm lịch 04/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Phổ Hộ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 30/05/2134 Âm lịch 07/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2134

  • Thứ sáu, 07/05/2134 Âm lịch 14/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 09/05/2134 Âm lịch 16/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 14/05/2134 Âm lịch 21/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 20/05/2134 Âm lịch 27/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ tư, 26/05/2134 Âm lịch 03/05 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com