Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 12/2134
Tháng 12/2134 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 12/2134
5 ngày tốt cho động thổ: 06/12 (âm lịch 21/10) · 12/12 (âm lịch 27/10) · 13/12 (âm lịch 28/10) · 15/12 (âm lịch 01/11) · 22/12 (âm lịch 08/11)
7 ngày nên tránh: 01/12 (âm lịch 16/10) · 04/12 (âm lịch 19/10) · 09/12 (âm lịch 24/10) · 10/12 (âm lịch 25/10) · 14/12 (âm lịch 29/10) · 17/12 (âm lịch 03/11) · 26/12 (âm lịch 12/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2134
- Thứ hai, 06/12/2134 Âm lịch 21/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 12/12/2134 Âm lịch 27/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 13/12/2134 Âm lịch 28/10 · Ngày Đinh Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 15/12/2134 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 22/12/2134 Âm lịch 08/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 12/2134
- Thứ tư, 01/12/2134 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 04/12/2134 Âm lịch 19/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 09/12/2134 Âm lịch 24/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 10/12/2134 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 14/12/2134 Âm lịch 29/10 · Ngày Mậu Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 17/12/2134 Âm lịch 03/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 26/12/2134 Âm lịch 12/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ