Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/2118

Tháng 5/2118 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/2118

4 ngày tốt cho động thổ: 09/05 (âm lịch 19/03 (nhuận)) · 22/05 (âm lịch 03/04) · 25/05 (âm lịch 06/04) · 30/05 (âm lịch 11/04)

9 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 12/03 (nhuận)) · 04/05 (âm lịch 14/03 (nhuận)) · 07/05 (âm lịch 17/03 (nhuận)) · 14/05 (âm lịch 24/03 (nhuận)) · 15/05 (âm lịch 25/03 (nhuận)) · 16/05 (âm lịch 26/03 (nhuận)) · 17/05 (âm lịch 27/03 (nhuận)) · 19/05 (âm lịch 29/03 (nhuận)) · 31/05 (âm lịch 12/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2118

  • Thứ hai, 09/05/2118 Âm lịch 19/03 (nhuận) · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 22/05/2118 Âm lịch 03/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 25/05/2118 Âm lịch 06/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ hai, 30/05/2118 Âm lịch 11/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2118

  • Thứ hai, 02/05/2118 Âm lịch 12/03 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 04/05/2118 Âm lịch 14/03 (nhuận) · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 07/05/2118 Âm lịch 17/03 (nhuận) · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 14/05/2118 Âm lịch 24/03 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 15/05/2118 Âm lịch 25/03 (nhuận) · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ hai, 16/05/2118 Âm lịch 26/03 (nhuận) · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ ba, 17/05/2118 Âm lịch 27/03 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 19/05/2118 Âm lịch 29/03 (nhuận) · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 31/05/2118 Âm lịch 12/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com