Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2119
Tháng 5/2119 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2119
5 ngày tốt cho động thổ: 13/05 (âm lịch 05/04) · 17/05 (âm lịch 09/04) · 20/05 (âm lịch 12/04) · 25/05 (âm lịch 17/04) · 29/05 (âm lịch 21/04)
9 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 22/03) · 02/05 (âm lịch 23/03) · 09/05 (âm lịch 01/04) · 10/05 (âm lịch 02/04) · 11/05 (âm lịch 03/04) · 12/05 (âm lịch 04/04) · 14/05 (âm lịch 06/04) · 26/05 (âm lịch 18/04) · 28/05 (âm lịch 20/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2119
- Thứ bảy, 13/05/2119 Âm lịch 05/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 17/05/2119 Âm lịch 09/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 20/05/2119 Âm lịch 12/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ năm, 25/05/2119 Âm lịch 17/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 29/05/2119 Âm lịch 21/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2119
- Thứ hai, 01/05/2119 Âm lịch 22/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 02/05/2119 Âm lịch 23/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 09/05/2119 Âm lịch 01/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 10/05/2119 Âm lịch 02/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ năm, 11/05/2119 Âm lịch 03/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
- Thứ sáu, 12/05/2119 Âm lịch 04/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 14/05/2119 Âm lịch 06/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 26/05/2119 Âm lịch 18/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 28/05/2119 Âm lịch 20/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ