Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2118
Tháng 11/2118 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2118
4 ngày tốt cho động thổ: 10/11 (âm lịch 27/09) · 14/11 (âm lịch 02/10) · 15/11 (âm lịch 03/10) · 27/11 (âm lịch 15/10)
10 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 20/09) · 06/11 (âm lịch 23/09) · 07/11 (âm lịch 24/09) · 09/11 (âm lịch 26/09) · 12/11 (âm lịch 29/09) · 17/11 (âm lịch 05/10) · 19/11 (âm lịch 07/10) · 21/11 (âm lịch 09/10) · 26/11 (âm lịch 14/10) · 28/11 (âm lịch 16/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2118
- Thứ năm, 10/11/2118 Âm lịch 27/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 14/11/2118 Âm lịch 02/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 15/11/2118 Âm lịch 03/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Tu tạo
- Chủ nhật, 27/11/2118 Âm lịch 15/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2118
- Thứ năm, 03/11/2118 Âm lịch 20/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 06/11/2118 Âm lịch 23/09 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 07/11/2118 Âm lịch 24/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 09/11/2118 Âm lịch 26/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 12/11/2118 Âm lịch 29/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 17/11/2118 Âm lịch 05/10 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ bảy, 19/11/2118 Âm lịch 07/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 21/11/2118 Âm lịch 09/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 26/11/2118 Âm lịch 14/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 28/11/2118 Âm lịch 16/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ