Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/2118

Tháng 8/2118 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/2118

6 ngày tốt cho động thổ: 06/08 (âm lịch 19/06) · 07/08 (âm lịch 20/06) · 20/08 (âm lịch 04/07) · 21/08 (âm lịch 05/07) · 23/08 (âm lịch 07/07) · 28/08 (âm lịch 12/07)

9 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 15/06) · 04/08 (âm lịch 17/06) · 09/08 (âm lịch 22/06) · 11/08 (âm lịch 24/06) · 12/08 (âm lịch 25/06) · 19/08 (âm lịch 03/07) · 24/08 (âm lịch 08/07) · 26/08 (âm lịch 10/07) · 31/08 (âm lịch 15/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2118

  • Thứ bảy, 06/08/2118 Âm lịch 19/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
  • Chủ nhật, 07/08/2118 Âm lịch 20/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 20/08/2118 Âm lịch 04/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 21/08/2118 Âm lịch 05/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 23/08/2118 Âm lịch 07/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Chủ nhật, 28/08/2118 Âm lịch 12/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2118

  • Thứ ba, 02/08/2118 Âm lịch 15/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 04/08/2118 Âm lịch 17/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 09/08/2118 Âm lịch 22/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 11/08/2118 Âm lịch 24/06 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ sáu, 12/08/2118 Âm lịch 25/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 19/08/2118 Âm lịch 03/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 24/08/2118 Âm lịch 08/07 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 26/08/2118 Âm lịch 10/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 31/08/2118 Âm lịch 15/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com