Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2113
Tháng 9/2113 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2113
4 ngày tốt cho động thổ: 03/09 (âm lịch 24/07) · 09/09 (âm lịch 30/07) · 13/09 (âm lịch 04/08) · 25/09 (âm lịch 16/08)
3 ngày nên tránh: 04/09 (âm lịch 25/07) · 08/09 (âm lịch 29/07) · 20/09 (âm lịch 11/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2113
- Chủ nhật, 03/09/2113 Âm lịch 24/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 09/09/2113 Âm lịch 30/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 13/09/2113 Âm lịch 04/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền
- Thứ hai, 25/09/2113 Âm lịch 16/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2113
- Thứ hai, 04/09/2113 Âm lịch 25/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 08/09/2113 Âm lịch 29/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 20/09/2113 Âm lịch 11/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ