Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/2113

Tháng 5/2113 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/2113

6 ngày tốt cho động thổ: 04/05 (âm lịch 19/03) · 11/05 (âm lịch 26/03) · 15/05 (âm lịch 01/04) · 20/05 (âm lịch 06/04) · 27/05 (âm lịch 13/04) · 30/05 (âm lịch 16/04)

4 ngày nên tránh: 10/05 (âm lịch 25/03) · 16/05 (âm lịch 02/04) · 24/05 (âm lịch 10/04) · 29/05 (âm lịch 15/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2113

  • Thứ năm, 04/05/2113 Âm lịch 19/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 11/05/2113 Âm lịch 26/03 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 15/05/2113 Âm lịch 01/04 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ bảy, 20/05/2113 Âm lịch 06/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
  • Thứ bảy, 27/05/2113 Âm lịch 13/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 30/05/2113 Âm lịch 16/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2113

  • Thứ tư, 10/05/2113 Âm lịch 25/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 16/05/2113 Âm lịch 02/04 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 24/05/2113 Âm lịch 10/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 29/05/2113 Âm lịch 15/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com